Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
high quality


noun
the quality of being superior (Freq. 1)
Syn:
superiority
Ant:
low quality, inferiority (for: superiority)
Derivationally related forms:
superior (for: superiority)
Hypernyms:
quality, caliber, calibre
Hyponyms:
fineness, choiceness, first class, first water, ingenuity,
ingeniousness, cleverness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.